VESA là tiêu chuẩn quy định khoảng cách giữa các lỗ bắt vít ở mặt sau màn hình, tính bằng milimet. Ví dụ, VESA 100 x 100 nghĩa là bốn lỗ vít tạo thành một hình vuông có cạnh 100 mm.
Về thực tế, nếu màn hình và arm cùng chuẩn VESA thì chúng có thể lắp với nhau, không phụ thuộc vào thương hiệu. Bạn có thể dùng màn hình của hãng này với arm của hãng khác mà không cần lo về vấn đề tương thích.
Các kích thước VESA phổ biến
|
Chuẩn VESA
|
Kích thước màn hình thường gặp
|
Ghi chú
|
|
75 x 75 mm
|
19 đến 24 inch
|
Màn hình nhỏ và một số màn văn phòng
|
|
100 x 100 mm
|
22 đến 32 inch
|
Phổ biến nhất hiện nay
|
|
200 x 100 mm
|
32 đến 43 inch
|
Màn hình lớn và một số TV cỡ nhỏ
|
|
200 x 200 mm
|
40 đến 50 inch
|
TV và màn hình cỡ lớn
|
|
400 x 200 mm trở lên
|
Trên 50 inch
|
TV cỡ lớn, thường cần giá treo chuyên dụng
|
Tấm ngàm mở rộng giúp arm màn hình tương thích với những chuẩn VESA lớn hơn 75 × 75 mm và 100 × 100 mm, tùy theo thiết kế và phụ kiện đi kèm.
Cách tra chuẩn VESA của màn hình
Cách đơn giản nhất là tìm model màn hình trên website của nhà sản xuất. Trong phần thông số kỹ thuật, VESA thường được ghi rõ dưới dạng “VESA mount 100 x 100 mm”.
Nếu không tìm được thông tin, bạn có thể tự đo:
- Đặt màn hình úp xuống một mặt phẳng mềm để tránh làm xước màn.
- Tìm bốn lỗ vít ở mặt sau.
- Đo khoảng cách từ tâm lỗ này đến tâm lỗ đối diện theo chiều ngang.
- Tiếp tục đo theo chiều dọc
Để xác định kích thước VESA, hãy đo khoảng cách từ tâm lỗ vít này đến tâm lỗ vít đối diện theo cả chiều ngang và chiều dọc, đơn vị tính bằng milimét.
Kết quả chính là kích thước VESA của màn hình. Có hai điểm dễ nhầm khi đo:
- Thứ nhất, khoảng cách được tính từ tâm lỗ đến tâm lỗ, không phải từ mép lỗ.
- Thứ hai, các lỗ VESA đôi khi bị che bởi nắp nhựa hoặc chân đế nguyên bản. Nếu không nhìn thấy, bạn có thể cần tháo chân đế trước khi kiểm tra.
Màn hình không có lỗ VESA thì sao?
Không phải màn hình nào cũng có sẵn lỗ VESA. Trường hợp này khá phổ biến ở một số mẫu màn hình mỏng, thiên về thiết kế hoặc màn hình cong đời cũ.
Một số màn hình không được trang bị sẵn lỗ VESA, khiến việc lắp arm trực tiếp gặp khó khăn và có thể cần đến phụ kiện chuyển đổi tương thích.
Có hai cách xử lý chính:
Dùng tấm chuyển đổi VESA
Đây là một khung kẹp ôm lấy thân màn hình và tạo thêm các lỗ VESA ở mặt sau. Ưu điểm là không cần khoan hay thay đổi kết cấu của màn hình.
Nhược điểm là phần adapter sẽ làm lưng màn hình dày hơn và trong một số trường hợp có thể che một phần cổng kết nối.
Tấm adapter VESA dạng chữ X hỗ trợ chuyển đổi hoặc mở rộng khoảng cách lỗ bắt vít giữa các chuẩn VESA tương thích, nhưng không tự tạo điểm gắn cho màn hình hoàn toàn không hỗ trợ VESA.
Dùng ngàm chuyên dụng theo model
Một số hãng có bán adapter riêng cho những dòng màn hình không hỗ trợ VESA. Nếu model của bạn có phụ kiện tương thích, đây thường là phương án gọn và thẩm mỹ hơn.
Với laptop, do thiết bị không có lỗ VESA, bạn có thể dùng khay treo laptop có ngàm VESA để gắn lên arm tương tự như một màn hình thông thường.
Quick Release VESA là gì?
Quick Release VESA là cơ chế cho phép tháo tấm ngàm khỏi thân arm. Bạn chỉ cần bắt tấm ngàm vào màn hình trước, sau đó treo màn hình lên arm và khóa lại bằng nút vặn hoặc lẫy.
Điểm khác biệt rõ nhất nằm ở quá trình lắp đặt. Với arm không có Quick Release, bạn thường phải một tay giữ màn hình nặng vài kilogram và tay còn lại để bắt vít. Với màn hình lớn, việc này khá khó nếu chỉ có một người.
Quick Release VESA cho phép tháo lắp màn hình khỏi thân arm nhanh chóng mà không cần tháo lại toàn bộ vít cố định trên tấm ngàm.
Quick Release giúp thao tác đơn giản hơn. Bạn có thể lắp tấm ngàm vào màn hình trước rồi mới gắn màn hình lên arm, giảm đáng kể nguy cơ làm rơi hoặc va đập màn hình.
Cơ chế này hiện có trên hầu hết các mẫu arm trong dải sản phẩm HyperWork.
Chuẩn VESA không quyết định tải trọng
Một hiểu nhầm khá phổ biến là nghĩ rằng chuẩn VESA càng lớn thì arm càng chịu được màn hình nặng. Thực tế không phải vậy. VESA chỉ quy định khoảng cách giữa các lỗ bắt vít, chứ không quy định arm có thể chịu được bao nhiêu kilogram.
Ví dụ, hai arm cùng hỗ trợ VESA 100 x 100 nhưng một mẫu có thể chịu 8 kg, trong khi mẫu khác có thể chịu tới 30 kg.
Vì vậy, khi chọn arm, bạn cần kiểm tra riêng hai thông số:
- Chuẩn VESA của arm có khớp với màn hình không?
- Tải trọng khuyến nghị của arm có đủ cho màn hình không?
Khi tính tải trọng, hãy lấy khối lượng màn hình sau khi tháo chân đế zin. Chân đế thường chiếm một phần đáng kể trọng lượng tổng thể. Thông tin này thường có trong sách hướng dẫn hoặc trang thông số của nhà sản xuất.
Trong dải sản phẩm hiện tại, Core Arm ở mức 549.000 đồng phù hợp với nhóm màn hình văn phòng phổ thông. Ở phân khúc cao hơn, T9 Pro III có tải trọng lên tới 30 kg, phù hợp với màn hình cong, ultrawide và cả TV.
Một số mẫu như T9 Pro II và VisionX cũng có thể nâng tải trọng lên 20kg bằng ngàm nâng tải bán rời.
3 bước kiểm tra trước khi mua arm
Trước khi mua, bạn chỉ cần kiểm tra ba yếu tố:
- Xác định chuẩn VESA của màn hình bằng cách tra thông số hoặc tự đo.
- Kiểm tra khối lượng màn hình sau khi tháo chân đế, sau đó đối chiếu với tải trọng khuyến nghị của arm.
- Kiểm tra mặt bàn nếu dùng arm kẹp bàn, đặc biệt là độ dày và vị trí lắp. Nếu dùng arm xuyên bàn, cần xác định trước vị trí có thể khoan.
Sau khi lắp xong, việc quan trọng tiếp theo là điều chỉnh màn hình về đúng tầm mắt và khoảng cách. Đây mới là lợi ích chính của việc dùng arm: giúp bạn có tư thế làm việc thoải mái hơn và dễ dàng thay đổi vị trí màn hình khi cần.
Leave a comment
This site is protected by hCaptcha and the hCaptcha Privacy Policy and Terms of Service apply.